專肆 zhuān sì · chuyên tứ Hán Việt: chuyên tứ · Pinyin: zhuān sì Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 肆 (tứ)Pinyinzhuān sìHán Việtchuyên tứCấu tạo專 + 肆 · chuyên + tứ nghĩa thành phần: chuyên + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专权肆行。Tân Hoa Tự Điển 1.专权肆行。