且…且… qiě qiě Pinyin: qiě qiě Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + … + 且 (thả) + …Pinyinqiě qiěCấu tạo且 + … + 且 + … Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别用在两个动词前面,表示两个动作同时进行:~谈~走|~战~退。