且且 qiě qiě · thả thả Hán Việt: thả thả · Pinyin: qiě qiě Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 且 (thả)Pinyinqiě qiěHán Việtthả thảCấu tạo且 + 且 · thả + thả nghĩa thành phần: thả + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛多貌。Tân Hoa Tự Điển 1.盛多貌。