且猶

qiě yóu thả do

Hán Việt: thả do · Pinyin: qiě yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thả) + (do)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"且由"; 尚且。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"且由"。 2.尚且。