且...且...

Tổng quan

vừa...vừa。分別用在兩個動詞前面,表示兩個動作同時進行。 且談且走。 vừa đi vừa nói.

Cấu tạo: (thả) + . + . + . + (thả) + . + . + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa...vừa。分別用在兩個動詞前面,表示兩個動作同時進行。 且談且走。 vừa đi vừa nói.