丕崇 pī chóng · phi sùng Hán Việt: phi sùng · Pinyin: pī chóng Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 崇 (sùng)Pinyinpī chóngHán Việtphi sùngCấu tạo丕 + 崇 · phi + sùng nghĩa thành phần: phi + sùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崇奉。Tân Hoa Tự Điển 1.崇奉。