丕緝 pī jī · phi tập Hán Việt: phi tập · Pinyin: pī jī Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 緝 (tập)Pinyinpī jīHán Việtphi tậpCấu tạo丕 + 緝 · phi + tập nghĩa thành phần: phi + tập