丕隆

pī lóng phi long

Hán Việt: phi long · Pinyin: pī lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓极其淳厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓极其淳厚。