世世
thế thế
Hán Việt: thế thế · Pinyin: shì shì
Tổng quan
từ đời này sang đời khác
1.累世; 代代。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đời đời
- Biên soạn 世世 shìshì r.f. from generation to generation; from age to age
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.累世; 代代。
Eng
- Cihui from age to age