世傳
thế truyện
Hán Việt: thế truyện · Pinyin: shì chuán
Tổng quan
gia truyền
Nghĩa
Việt
- Cihui gia truyền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 世代相传;世代相传下来的; 犹世系; 世上传说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.世代相传;世代相传下来的。 2.犹世系。 3.世上传说。
Eng
- Cihui 世傳 hìchuán v. transmit through generations ◆n. hereditary ps?