世傳

shì chuán thế truyện

Hán Việt: thế truyện · Pinyin: shì chuán

Tổng quan

gia truyền

Cấu tạo: (thế) + (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia truyền
  • Cihui gia truyền (truyền từ đời này sang đời khác)。世世代代相傳下來。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世代相傳。《後漢書.卷三七.桓榮傳》:「郁中子焉,能世傳其家學。」

Eng

  • Cihui 世傳 hìchuán v. transmit through generations ◆n. hereditary ps?