世醫

shì yī thế y

Hán Việt: thế y · Pinyin: shì yī

Tổng quan

thầy thuốc gia truyền

Cấu tạo: (thế) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầy thuốc gia truyền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世代行医的人。语出《礼记.曲礼下》"医不三世,不服其药。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世代行医的人。语出《礼记.曲礼下》"医不三世,不服其药。"

Eng

  • Cihui 世醫 hìyī n. a long line of doctors