世華

shì huá thế hoa

Hán Việt: thế hoa · Pinyin: shì huá

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世俗的荣华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世俗的荣华。