世學 shì xué · thế học Hán Việt: thế học · Pinyin: shì xué Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 學 (học)Pinyinshì xuéHán Việtthế họcCấu tạo世 + 學 · thế + học nghĩa thành phần: thế + học