世裏 shì lǐ · thế lí Hán Việt: thế lí · Pinyin: shì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 裏 (lí)Pinyinshì lǐHán Việtthế líCấu tạo世 + 裏 · thế + lí nghĩa thành phần: thế + lí