世諺 shì yàn · thế ngạn Hán Việt: thế ngạn · Pinyin: shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 諺 (ngạn)Pinyinshì yànHán Việtthế ngạnCấu tạo世 + 諺 · thế + ngạn nghĩa thành phần: thế + ngạn Nghĩa jaJMdict proverb|saying