世醫

shì yī thế y

Hán Việt: thế y · Pinyin: shì yī

Tổng quan

thầy thuốc gia truyền

Cấu tạo: (thế) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầy thuốc gia truyền
  • Cihui thầy thuốc gia truyền。世代為醫的中醫。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世代以行醫為業的人。《漢書.卷九二.游俠傳.樓護傳》:「樓護字君卿,齊人。父世醫也。」

Eng

  • Cihui 世醫 hìyī n. a long line of doctors