世裏 shì lǐ · thế lí Hán Việt: thế lí · Pinyin: shì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 裏 (lí)Pinyinshì lǐHán Việtthế líCấu tạo世 + 裏 · thế + lí nghĩa thành phần: thế + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即耶律。辽建立者阿保机出身于契丹迭剌部,世里为其家族之姓。Tân Hoa Tự Điển 1.即耶律。辽建立者阿保机出身于契丹迭剌部,世里为其家族之姓。