世鏡 shì jìng · thế kính Hán Việt: thế kính · Pinyin: shì jìng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 鏡 (kính)Pinyinshì jìngHán Việtthế kínhCấu tạo世 + 鏡 · thế + kính nghĩa thành phần: thế + kính