世鏡

shì jìng thế kính

Hán Việt: thế kính · Pinyin: shì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照世的镜子。言能借以照察世相,知所鉴戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照世的镜子。言能借以照察世相,知所鉴戒。