世讎

shì chóu thế thù

Hán Việt: thế thù · Pinyin: shì chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累世的仇人,也指累世的冤仇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.累世的仇人,也指累世的冤仇。