丘窟 qiū kū · khâu quật Hán Việt: khâu quật · Pinyin: qiū kū Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 窟 (quật)Pinyinqiū kūHán Việtkhâu quậtCấu tạo丘 + 窟 · khâu + quật nghĩa thành phần: khâu + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说狐死必正首向故丘,后因以"丘窟"指家乡。窟,指狐穴。Tân Hoa Tự Điển 1.传说狐死必正首向故丘,后因以"丘窟"指家乡。窟,指狐穴。