丘阿 qiū ā · khâu a Hán Việt: khâu a · Pinyin: qiū ā Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 阿 (a)Pinyinqiū āHán Việtkhâu aCấu tạo丘 + 阿 · khâu + a nghĩa thành phần: khâu + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山丘的曲深僻静处。Tân Hoa Tự Điển 1.山丘的曲深僻静处。