業業
nghiệp nghiệp
Hán Việt: nghiệp nghiệp · Pinyin: yè yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 危惧貌; 高大雄壮貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.危惧貌。 2.高大雄壮貌。
Eng
- Cihui 業業 yèyè r.f. <wr.> 1. cautious 2. vigorous
Hán Việt: nghiệp nghiệp · Pinyin: yè yè