业寿

nghiệp thọ

Hán Việt: nghiệp thọ

Tổng quan

nghiệp thọ (雜語)依宿世業因而定之壽命。秘藏寶鑰上曰:「業壽之風。」☸

Cấu tạo: (nghiệp) + 寿 (thọ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệp thọ (雜語)依宿世業因而定之壽命。秘藏寶鑰上曰:「業壽之風。」☸