業畢 yè bì · nghiệp tất Hán Việt: nghiệp tất · Pinyin: yè bì Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 畢 (tất)Pinyinyè bìHán Việtnghiệp tấtCấu tạo業 + 畢 · nghiệp + tất nghĩa thành phần: nghiệp + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓学习完毕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓学习完毕。