業錢 yè qián · nghiệp tiễn Hán Việt: nghiệp tiễn · Pinyin: yè qián Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 錢 (tiễn)Pinyinyè qiánHán Việtnghiệp tiễnCấu tạo業 + 錢 · nghiệp + tiễn nghĩa thành phần: nghiệp + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造孽钱。Tân Hoa Tự Điển 1.造孽钱。