業鏡 yè jìng · nghiệp kính Hán Việt: nghiệp kính · Pinyin: yè jìng Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 鏡 (kính)Pinyinyè jìngHán Việtnghiệp kínhCấu tạo業 + 鏡 · nghiệp + kính nghĩa thành phần: nghiệp + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓诸天与地狱中照摄众生善恶业的镜子。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓诸天与地狱中照摄众生善恶业的镜子。