叢劇 cóng jù · tùng kịch Hán Việt: tùng kịch · Pinyin: cóng jù Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 劇 (kịch)Pinyincóng jùHán Việttùng kịchCấu tạo叢 + 劇 · tùng + kịch nghĩa thành phần: tùng + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹繁杂; 犹严重。形容程度深。Tân Hoa Tự Điển 1.犹繁杂。 2.犹严重。形容程度深。