叢蔚

cóng wèi tùng úy

Hán Việt: tùng úy · Pinyin: cóng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茂密;茂密之处,借指栖息之所; 形容丰富多采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂密;茂密之处,借指栖息之所。 2.形容丰富多采。