東學

dōng xué đông học

Hán Việt: đông học · Pinyin: dōng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代指设在王宫之东的大学; 指中国传统文化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代指设在王宫之东的大学。 2.指中国传统文化。