絲絲

sī sī ti ti

Hán Việt: ti ti · Pinyin: sī sī

Tổng quan

nhè nhẹ

Cấu tạo: (ti) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhè nhẹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容纤细之物。犹言一丝一丝; 形容细微的感觉。犹一些﹑一点; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容纤细之物。犹言一丝一丝。 2.形容细微的感觉。犹一些﹑一点。 3.象声词。

Eng

  • Cihui 絲絲 sīsī* r.f. expression to describe the fineness or thinness of things