絲繮

sī jiāng ti cương

Hán Việt: ti cương · Pinyin: sī jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝制的马缰绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丝制的马缰绳。