絲車

sī chē ti xa

Hán Việt: ti xa · Pinyin: sī chē

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人力或机动的缫丝机具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人力或机动的缫丝机具。