丞屬 chéng shǔ · thừa chúc Hán Việt: thừa chúc · Pinyin: chéng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 丞 (thừa) + 屬 (chúc)Pinyinchéng shǔHán Việtthừa chúcCấu tạo丞 + 屬 · thừa + chúc nghĩa thành phần: thừa + chúc