兩兩

liǎng liǎng lưỡng lưỡng

Hán Việt: lưỡng lưỡng · Pinyin: liǎng liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成双成对; 犹言稀稀落落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成双成对。 2.犹言稀稀落落。

Eng

  • Cihui 兩兩 iǎngliǎng adv. in twos