兩劑

liǎng jì lưỡng tề

Hán Việt: lưỡng tề · Pinyin: liǎng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诉讼双方所立的契券。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诉讼双方所立的契券。