兩學 liǎng xué · lưỡng học Hán Việt: lưỡng học · Pinyin: liǎng xué Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 學 (học)Pinyinliǎng xuéHán Việtlưỡng họcCấu tạo兩 + 學 · lưỡng + học nghĩa thành phần: lưỡng + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国学和太学的合称; 指国学及太学的学子。Tân Hoa Tự Điển 1.国学和太学的合称。 2.指国学及太学的学子。