两步路 liǎng bù lù·lưỡng bộ lộ Hán Việt: lưỡng bộ lộ · Pinyin: liǎng bù lù Tổng quan cách 2 bước chân Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 步 (bộ) + 路 (lộ)Pinyinliǎng bù lùHán Việtlưỡng bộ lộTừ loạidanhCấu tạo兩 + 步 + 路 · lưỡng + bộ + lộ nghĩa thành phần: lưỡng + bộ + lộ Nghĩa ViệtCihui rất gầnEngCihui a step away; very close Từ liên quan Gần nghĩa两步舞 · 两步滑行