两步滑行

lưỡng bộ hoạt hành

Hán Việt: lưỡng bộ hoạt hành

Tổng quan

điệu múa nhịp hai bốn, nhạc cho điệu múa nhịp hai bốn

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 步 (bộ) + 滑 (hoạt) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai bước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi two-step

Từ liên quan

Gần nghĩa

两步舞 · 两步路 · 滑行地 · 滑行的 · 滑行者 · 滑行道 · 滑行窗口 · 滑行装置