兩歧
lưỡng kì
Hán Việt: lưỡng kì · Pinyin: liǎng qí
Tổng quan
không thống nhất: không nhất trí
Nghĩa
Việt
- Cihui không thống nhất: không nhất trí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉(两种意见、方法)不统一办法应该划一,不能~。
Eng
- Cihui 兩歧 iǎngqí v.p. <wr.> 1. be different (of views/opinions/etc.) 2. be inconsistent; not tally (of two things)