兩獻

liǎng xiàn lưỡng hiến

Hán Việt: lưỡng hiến · Pinyin: liǎng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西汉河间献王刘德和东汉沛献王刘辅的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西汉河间献王刘德和东汉沛献王刘辅的合称。