兩甄 liǎng zhēn · lưỡng chân Hán Việt: lưỡng chân · Pinyin: liǎng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 甄 (chân)Pinyinliǎng zhēnHán Việtlưỡng chânCấu tạo兩 + 甄 · lưỡng + chân nghĩa thành phần: lưỡng + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两翼;两侧的部队; 汉甄丰﹑甄邯的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.两翼;两侧的部队。 2.汉甄丰﹑甄邯的合称。