兩社 liǎng shè · lưỡng xã Hán Việt: lưỡng xã · Pinyin: liǎng shè Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 社 (xã)Pinyinliǎng shèHán Việtlưỡng xãCấu tạo兩 + 社 · lưỡng + xã nghĩa thành phần: lưỡng + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋鲁之周社和亳社的合称,两社之间是朝廷处理政务的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋鲁之周社和亳社的合称,两社之间是朝廷处理政务的地方。