兩言 liǎng yán · lưỡng ngôn Hán Việt: lưỡng ngôn · Pinyin: liǎng yán Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 言 (ngôn)Pinyinliǎng yánHán Việtlưỡng ngônCấu tạo兩 + 言 · lưỡng + ngôn nghĩa thành phần: lưỡng + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三言两语。谓少量几句话。Tân Hoa Tự Điển 1.三言两语。谓少量几句话。