兩輪 liǎng lún · lưỡng luân Hán Việt: lưỡng luân · Pinyin: liǎng lún Tổng quan hai đợt Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 輪 (luân)Pinyinliǎng lúnHán Việtlưỡng luânCấu tạo兩 + 輪 · lưỡng + luân nghĩa thành phần: lưỡng + luân Nghĩa ViệtCihui hai đợtMainlandTân Hoa Tự Điển 指日﹑月。Tân Hoa Tự Điển 1.指日﹑月。