两骖

liǎng cānlưỡng tham

Hán Việt: lưỡng tham · Pinyin: liǎng cān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代四匹马拉车,在外侧的两匹马称"两骖"。

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 驂 (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代四匹马拉车,在外侧的两匹马称"两骖"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

两万 · 两下 · 两不 · 两个 · 两亲 · 两人 · 两仪 · 两会