严净

yán jìng nghiêm tịnh

Hán Việt: nghiêm tịnh · Pinyin: yán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异常洁净;非常清澄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.异常洁净;非常清澄。