严拏 nghiêm noa Hán Việt: nghiêm noa Tổng quan Cấu tạo: 严 (nghiêm) + 拏 (noa)Hán Việtnghiêm noaCấu tạo严 + 拏 · nghiêm + noa nghĩa thành phần: nghiêm + noa