严敕 nghiêm sắc Hán Việt: nghiêm sắc Tổng quan Cấu tạo: 严 (nghiêm) + 敕 (sắc)Hán Việtnghiêm sắcCấu tạo严 + 敕 · nghiêm + sắc nghĩa thành phần: nghiêm + sắc